Nghĩa tiếng Việt
lịch lãm, hào hoa
Đừng chỉ tra "dashing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically of a man) attractive and confident, often implying charm and adventurousness
Câu ví dụ
The dashing young officer won everyone's admiration.
Viên sĩ quan trẻ bảnh bao đã giành được sự ngưỡng mộ của mọi người.
Luyện tập
"dashing" nghĩa là gì?