foxy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "foxy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman) sexually appealing
✏️
Câu ví dụ
Her foxy smile and playful wink left a lasting impression on everyone she met .
Nụ cười quyến rũ và cái nháy mắt tinh nghịch của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người mà cô ấy gặp.
✅
Luyện tập

"foxy" nghĩa là gì?