Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, quyến rũ
Đừng chỉ tra "foxy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a woman) sexually appealing
Câu ví dụ
Her foxy smile and playful wink left a lasting impression on everyone she met .
Nụ cười quyến rũ và cái nháy mắt tinh nghịch của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người mà cô ấy gặp.
Luyện tập
"foxy" nghĩa là gì?