ravishing

/ˈɹævɪʃɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "ravishing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely attractive and pleasing
✏️
Câu ví dụ
The ravishing actress graced the magazine cover, her stunning features highlighted perfectly by the photographer.
Nữ diễn viên quyến rũ làm đẹp trang bìa tạp chí, những nét đẹp tuyệt vời của cô được nhiếp ảnh gia làm nổi bật một cách hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"ravishing" nghĩa là gì?