curvaceous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đường cong gợi cảm, có thân hình đồng hồ cát
Đừng chỉ tra "curvaceous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a woman) having large breasts, wide hips and a narrow waist
Câu ví dụ
The curvaceous dancer moved with grace and fluidity , captivating the audience .
Vũ công có đường cong quyến rũ di chuyển với sự duyên dáng và uyển chuyển, làm say mê khán giả.
Luyện tập
"curvaceous" nghĩa là gì?