battery

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
pin, ắc quy
🎯
Đừng chỉ tra "battery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object that turns chemical energy to electricity to give power to a device or machine
✏️
Câu ví dụ
The smartphone's battery life has improved significantly with the latest technology.
Thời lượng pin của điện thoại thông minh đã được cải thiện đáng kể với công nghệ mới nhất.
✅
Luyện tập

"battery" nghĩa là gì?