belvedere

/ˌbɛɫvəˈdɪɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đài quan sát, belvedere
🎯
Đừng chỉ tra "belvedere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small structure, gallery, or summerhouse that usually has an open side and provides an excellent view
✏️
Câu ví dụ
The belvedere's open sides allowed a refreshing breeze to flow through , making it the perfect place to relax on a hot summer day .
Các mặt mở của belvedere cho phép một làn gió mát thổi qua, biến nó thành nơi hoàn hảo để thư giãn vào một ngày hè nóng nực.
✅
Luyện tập

"belvedere" nghĩa là gì?