venerable

/ˈvɛnɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính
🎯
Đừng chỉ tra "venerable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
worthy of great respect and admiration due to being extremely old or aged
✏️
Câu ví dụ
Residents take pride in their town 's venerable landmarks impressively enduring a century or more since erection .
Cư dân tự hào về những đáng kính địa danh của thị trấn mình, đã tồn tại ấn tượng một thế kỷ hoặc hơn kể từ khi được xây dựng.
✅
Luyện tập

"venerable" nghĩa là gì?