Nghĩa tiếng Việt
lãng mạn
Đừng chỉ tra "romantic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
describing affections connected with love or relationships
Câu ví dụ
They planned a romantic getaway to celebrate their anniversary .
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi lãng mạn để kỷ niệm ngày cưới của họ.
Luyện tập
"romantic" nghĩa là gì?