romantic

/ɹoʊˈmæntɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lãng mạn
🎯
Đừng chỉ tra "romantic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing affections connected with love or relationships
✏️
Câu ví dụ
They planned a romantic getaway to celebrate their anniversary .
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi lãng mạn để kỷ niệm ngày cưới của họ.
✅
Luyện tập

"romantic" nghĩa là gì?