hug

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cái ôm, sự ôm
🎯
Đừng chỉ tra "hug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of closely holding someone in one's arms, usually as a sign of affection
✅
Luyện tập

"hug" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này