podcast

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
podcast, chương trình âm thanh kỹ thuật số
🎯
Đừng chỉ tra "podcast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a digital audio program that is available for download or streaming on the Internet, typically produced in a series format covering a wide range of topics
✏️
Câu ví dụ
The podcast covers politics , culture , and social issues .
Podcast bao gồm chính trị, văn hóa và các vấn đề xã hội.
✅
Luyện tập

"podcast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Media and Journalism