unwonted
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không thông thường, hiếm có
Đừng chỉ tra "unwonted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
uncommon or not customary
Câu ví dụ
The author 's unwonted use of humor in the usually serious novel added a refreshing and unexpected dimension to the story .
Việc sử dụng không thường thấy của tác giả về sự hài hước trong cuốn tiểu thuyết thường nghiêm túc đã thêm một chiều hướng mới mẻ và bất ngờ vào câu chuyện.
Luyện tập
"unwonted" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Commonness and Uniqueness
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat