enervated
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, suy nhược
Đừng chỉ tra "enervated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
weakened and depleted of strength or vitality
Câu ví dụ
The persistent lack of sleep resulted in an enervated state , impacting both focus and mood .
Tình trạng thiếu ngủ liên tục dẫn đến trạng thái kiệt sức, ảnh hưởng đến cả sự tập trung và tâm trạng.
Luyện tập
"enervated" nghĩa là gì?