entablature

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu cột, phần trang trí trên cột
🎯
Đừng chỉ tra "entablature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the horizontal, decorative element that rests on top of columns or pillars in architecture
✏️
Câu ví dụ
The Federal-style house had a simple yet elegant entablature, consisting of a plain frieze and a projecting cornice , reflecting the architectural tastes of the period .
Ngôi nhà theo phong cách Liên bang có một entablature đơn giản nhưng thanh lịch, bao gồm một dải phù điêu trơn và một mái đua nhô ra, phản ánh thị hiếu kiến trúc của thời kỳ đó.
✅
Luyện tập

"entablature" nghĩa là gì?