Nghĩa tiếng Việt
lính đánh thuê, quân nhân may mắn
Đừng chỉ tra "mercenary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a professional soldier hired to serve in a foreign army, often motivated by payment rather than ideological or national allegiance
Câu ví dụ
Mercenaries were often employed in colonial conflicts to supplement the regular army .
Lính đánh thuê thường được thuê trong các cuộc xung đột thuộc địa để bổ sung cho quân đội chính quy.
Luyện tập
"mercenary" nghĩa là gì?