mercenary

/ˈmɝsəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lính đánh thuê, quân nhân may mắn
🎯
Đừng chỉ tra "mercenary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional soldier hired to serve in a foreign army, often motivated by payment rather than ideological or national allegiance
✏️
Câu ví dụ
Mercenaries were often employed in colonial conflicts to supplement the regular army .
Lính đánh thuê thường được thuê trong các cuộc xung đột thuộc địa để bổ sung cho quân đội chính quy.
✅
Luyện tập

"mercenary" nghĩa là gì?