scoop

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin độc quyền, scoop
🎯
Đừng chỉ tra "scoop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of news reported by a news agency sooner than other media channels or newspapers
✏️
Câu ví dụ
The journalist 's scoop on the company 's financial scandal earned her recognition and respect within the industry .
Tin độc quyền của nhà báo về vụ bê bối tài chính của công ty đã mang lại cho cô sự công nhận và tôn trọng trong ngành.
✅
Luyện tập

"scoop" nghĩa là gì?