to outflank

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua sườn, đánh bọc sườn
🎯
Đừng chỉ tra "to outflank" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to maneuver around the side of an enemy force, position, or defensive line in order to gain a tactical advantage
✏️
Câu ví dụ
The nimble cavalry units were deployed to outflank the slower-moving armored divisions and strike at vulnerable points .
Các đơn vị kỵ binh nhanh nhẹn được triển khai để vượt qua sườn các sư đoàn thiết giáp di chuyển chậm hơn và tấn công vào các điểm yếu.
✅
Luyện tập

"to outflank" nghĩa là gì?