onslaught
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc tấn công, đợt tấn công
Definition (English)
a fierce and intense attack, often with the goal of overwhelming the opponent
Câu ví dụ
In the final stages of the war , the combined forces launched a coordinated naval and aerial onslaught, leading to the enemy 's surrender .
Trong giai đoạn cuối của cuộc chiến, các lực lượng kết hợp đã phát động một cuộc tấn công hải quân và không quân phối hợp, dẫn đến sự đầu hàng của kẻ thù.
Luyện tập
"onslaught" nghĩa là gì?