Nghĩa tiếng Việt
cuộc tấn công, đợt tấn công
Đừng chỉ tra "onslaught" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fierce and intense attack, often with the goal of overwhelming the opponent
Câu ví dụ
In the final stages of the war , the combined forces launched a coordinated naval and aerial onslaught, leading to the enemy 's surrender .
Trong giai đoạn cuối của cuộc chiến, các lực lượng kết hợp đã phát động một cuộc tấn công hải quân và không quân phối hợp, dẫn đến sự đầu hàng của kẻ thù.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
attack tấn công
Luyện tập
"onslaught" nghĩa là gì?