to investigate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều tra, khảo sát
🎯
Đừng chỉ tra "to investigate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to try to find the truth about a crime, accident, etc. by carefully examining its facts
✏️
Câu ví dụ
Authorities are working to investigate the source of the contamination .
Các nhà chức trách đang làm việc để điều tra nguồn gốc của sự ô nhiễm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to investigate" nghĩa là gì?