to investigate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
điều tra, khảo sát
Đừng chỉ tra "to investigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try to find the truth about a crime, accident, etc. by carefully examining its facts
Câu ví dụ
Authorities are working to investigate the source of the contamination .
Các nhà chức trách đang làm việc để điều tra nguồn gốc của sự ô nhiễm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to inquire điều tra, hỏi thăm
Luyện tập
"to investigate" nghĩa là gì?