Swiss cheese
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phô mai Thụy Sĩ
Đừng chỉ tra "Swiss cheese" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of hard cheese with many holes
Câu ví dụ
She made a delicious grilled cheese sandwich with slices of Swiss cheese and tomato on sourdough bread.
Cô ấy làm một chiếc bánh mì kẹp phô mai nướng ngon tuyệt với những lát phô mai Thụy Sĩ và cà chua trên bánh mì chua.
Luyện tập
"Swiss cheese" nghĩa là gì?