Nghĩa tiếng Việt
buổi trưa, giữa trưa
Đừng chỉ tra "midday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or around 12 o’clock in the middle of the day
Câu ví dụ
She always feels sleepy around midday.
Cô ấy luôn cảm thấy buồn ngủ vào khoảng giữa trưa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
noon buổi trưa, giữa trưa
Luyện tập
"midday" nghĩa là gì?