contentious

/kənˈtɛnʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hay tranh cãi, gây bất đồng
🎯
Đừng chỉ tra "contentious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
inclined to argue or provoke disagreement
✏️
Câu ví dụ
As a contentious debater , he enjoyed challenging opposing viewpoints in intellectual discussions .
Là một người tranh luận hay gây tranh cãi, anh ấy thích thách thức các quan điểm đối lập trong các cuộc thảo luận trí tuệ.
✅
Luyện tập

"contentious" nghĩa là gì?