cosmogonic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuộc vũ trụ học, liên quan đến nguồn gốc và sự hình thành của vũ trụ hoặc thiên thể
Đừng chỉ tra "cosmogonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with the phenomena, processes, or theories related to the origin and formation of the universe or celestial bodies
Câu ví dụ
The Big Bang theory is a prominent cosmogonic model for the universe 's creation .
Thuyết Big Bang là một mô hình vũ trụ học nổi bật về sự hình thành của vũ trụ.
Luyện tập
"cosmogonic" nghĩa là gì?