Nghĩa tiếng Việt
chán nản, nản lòng
Đừng chỉ tra "disheartened" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having lost all one's courage, hope, or enthusiasm
Câu ví dụ
Constant criticism from his supervisor left the employee feeling disheartened and demotivated.
Những lời chỉ trích liên tục từ người giám sát khiến nhân viên cảm thấy chán nản và mất động lực.
Luyện tập
"disheartened" nghĩa là gì?