to proffer

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, đưa ra
🎯
Đừng chỉ tra "to proffer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌to offer an explanation, advice, or one's opinion on something
✏️
Câu ví dụ
As a seasoned traveler , Emily proffered suggestions for itinerary planning and sightseeing to her friends visiting from abroad .
Là một du khách dày dạn kinh nghiệm, Emily đã đề xuất những gợi ý để lập kế hoạch hành trình và tham quan cho bạn bè của cô đến từ nước ngoài.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to proffer" nghĩa là gì?