to proffer
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, đưa ra
Đừng chỉ tra "to proffer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to offer an explanation, advice, or one's opinion on something
Câu ví dụ
As a seasoned traveler , Emily proffered suggestions for itinerary planning and sightseeing to her friends visiting from abroad .
Là một du khách dày dạn kinh nghiệm, Emily đã đề xuất những gợi ý để lập kế hoạch hành trình và tham quan cho bạn bè của cô đến từ nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to offer đề nghị, cung cấp
Luyện tập
"to proffer" nghĩa là gì?