commencement

/kəˈmɛnsmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ tốt nghiệp, lễ phát bằng
🎯
Đừng chỉ tra "commencement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal ceremony marking the completion of an academic program, typically involving the awarding of diplomas or degrees to students who have successfully completed their studies
✏️
Câu ví dụ
Graduates felt a sense of accomplishment and pride as they walked across the stage during the commencement procession .
Các cử nhân cảm thấy một cảm giác hoàn thành và tự hào khi họ bước qua sân khấu trong buổi lễ tốt nghiệp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"commencement" nghĩa là gì?