exeat
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giấy phép vắng mặt chính thức, exeat
Đừng chỉ tra "exeat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal permission to be absent, especially from a school or other institution
Câu ví dụ
Upon returning from their exeat, students are required to sign back in at the school 's reception desk .
Sau khi trở lại từ exeat, học sinh được yêu cầu đăng ký lại tại bàn tiếp tân của trường.
Luyện tập
"exeat" nghĩa là gì?