barracks

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
doanh trại, lán trại
🎯
Đừng chỉ tra "barracks" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building or a set of buildings for soldiers to live in
✏️
Câu ví dụ
During the inspection , the commander praised the soldiers for maintaining such orderly and clean barracks.
Trong cuộc kiểm tra, chỉ huy đã khen ngợi các binh sĩ vì đã duy trì doanh trại ngăn nắp và sạch sẽ như vậy.
✅
Luyện tập

"barracks" nghĩa là gì?