concretion
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự kết đặc, nốt
Đừng chỉ tra "concretion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hard lump or mass formed in sedimentary rock by natural cementing processes
Câu ví dụ
Geologists collect concretions for analysis to learn about past depositional conditions .
Các nhà địa chất thu thập kết hạch để phân tích nhằm tìm hiểu về các điều kiện lắng đọng trong quá khứ.
Luyện tập
"concretion" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Geology
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?