bootstrap

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, chương trình khởi động
🎯
Đừng chỉ tra "bootstrap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a program that automatically loads and initializes the operating system on a computer
✏️
Câu ví dụ
In computing , "bootstrap" can refer to the process of loading and initializing a computer 's operating system .
Trong điện toán, bootstrap có thể đề cập đến quá trình tải và khởi tạo hệ điều hành của máy tính.
✅
Luyện tập

"bootstrap" nghĩa là gì?