Nghĩa tiếng Việt
khởi động, chương trình khởi động
Đừng chỉ tra "bootstrap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a program that automatically loads and initializes the operating system on a computer
Câu ví dụ
In computing , "bootstrap" can refer to the process of loading and initializing a computer 's operating system .
Trong điện toán, bootstrap có thể đề cập đến quá trình tải và khởi tạo hệ điều hành của máy tính.
Luyện tập
"bootstrap" nghĩa là gì?