Nghĩa tiếng Việt
nhện, loài nhện
Đừng chỉ tra "spider" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small creature that spins webs to catch insects for food, with eight legs and two fangs by which poison is injected to its prey
Câu ví dụ
The spider's web glistened in the sunlight , catching small insects .
Mạng nhện của con nhện lấp lánh dưới ánh mặt trời, bắt những con côn trùng nhỏ.
Luyện tập
"spider" nghĩa là gì?