spider

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhện, loài nhện
🎯
Đừng chỉ tra "spider" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small creature that spins webs to catch insects for food, with eight legs and two fangs by which poison is injected to its prey
✏️
Câu ví dụ
The spider's web glistened in the sunlight , catching small insects .
Mạng nhện của con nhện lấp lánh dưới ánh mặt trời, bắt những con côn trùng nhỏ.
✅
Luyện tập

"spider" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects