Nghĩa tiếng Việt
chủ nhà, người cho thuê
Đừng chỉ tra "landlord" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or a company who rents a room, house, building, etc. to someone else
Câu ví dụ
The landlord provides a gardening service for the property .
Chủ nhà cung cấp dịch vụ làm vườn cho tài sản.
Luyện tập
"landlord" nghĩa là gì?