Nghĩa tiếng Việt
nhóm, tập hợp
Đừng chỉ tra "group" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a number of things or people that have some sort of connection or are at a place together
Câu ví dụ
The teacher divided the class into seven small groups for the project .
Giáo viên chia lớp thành bảy nhóm nhỏ cho dự án.
Luyện tập
"group" nghĩa là gì?