group

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhóm, tập hợp
🎯
Đừng chỉ tra "group" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a number of things or people that have some sort of connection or are at a place together
✏️
Câu ví dụ
The teacher divided the class into seven small groups for the project .
Giáo viên chia lớp thành bảy nhóm nhỏ cho dự án.
✅
Luyện tập

"group" nghĩa là gì?