Nghĩa tiếng Việt
lạc quan, vui vẻ
Đừng chỉ tra "upbeat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a positive and cheerful attitude
Câu ví dụ
She approached challenges with an upbeat attitude , seeing them as opportunities for growth .
Cô ấy tiếp cận những thách thức với thái độ lạc quan, coi chúng là cơ hội để phát triển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cheerful vui vẻ, hân hoan
Luyện tập
"upbeat" nghĩa là gì?