upbeat

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạc quan, vui vẻ
🎯
Đừng chỉ tra "upbeat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a positive and cheerful attitude
✏️
Câu ví dụ
She approached challenges with an upbeat attitude , seeing them as opportunities for growth .
Cô ấy tiếp cận những thách thức với thái độ lạc quan, coi chúng là cơ hội để phát triển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"upbeat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits