Nghĩa tiếng Việt
súng, súng lục
Đừng chỉ tra "gun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of weapon that can fire bullets, etc.
Câu ví dụ
Shotguns are effective close-range guns for home defense .
Súng ngắn là vũ khí hiệu quả tầm gần để phòng thủ tại nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
artillery pháo binh
Luyện tập
"gun" nghĩa là gì?