gun

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
súng, súng lục
🎯
Đừng chỉ tra "gun" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of weapon that can fire bullets, etc.
✏️
Câu ví dụ
Shotguns are effective close-range guns for home defense .
Súng ngắn là vũ khí hiệu quả tầm gần để phòng thủ tại nhà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa artillery pháo binh
✅
Luyện tập

"gun" nghĩa là gì?