believer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người tin, tín đồ
🎯
Đừng chỉ tra "believer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who has faith in a god or follows a particular religion
✏️
Câu ví dụ
The community respects the practices of all believers.
Cộng đồng tôn trọng các thực hành của tất cả tín đồ.
✅
Luyện tập

"believer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals