Nghĩa tiếng Việt
người tin, tín đồ
Đừng chỉ tra "believer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who has faith in a god or follows a particular religion
Câu ví dụ
The community respects the practices of all believers.
Cộng đồng tôn trọng các thực hành của tất cả tín đồ.
Luyện tập
"believer" nghĩa là gì?