frequently

/ˈfɹikwəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "frequently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regularly and with short time in between
✏️
Câu ví dụ
The software is updated frequently to address bugs and improve performance .
Phần mềm được cập nhật thường xuyên để sửa lỗi và cải thiện hiệu suất.
✅
Luyện tập

"frequently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency