Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, liên tục
Đừng chỉ tra "frequently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regularly and with short time in between
Câu ví dụ
The software is updated frequently to address bugs and improve performance .
Phần mềm được cập nhật thường xuyên để sửa lỗi và cải thiện hiệu suất.
Luyện tập
"frequently" nghĩa là gì?