Nghĩa tiếng Việt
bánh nướng nhỏ, cupcake
Đừng chỉ tra "cupcake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small cake baked in the shape of a small cup and usually topped with frosting
Câu ví dụ
She enjoyed a raspberry-filled cupcake with a cup of tea , finding comfort in the simple pleasure of a homemade treat .
Cô ấy thưởng thức một chiếc cupcake nhân mâm xôi cùng với một tách trà, tìm thấy sự thoải mái trong niềm vui giản dị của món ăn tự làm.
Luyện tập
"cupcake" nghĩa là gì?