shepherd

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người chăn cừu, mục đồng
🎯
Đừng chỉ tra "shepherd" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who protects a large group of sheep as a job
✏️
Câu ví dụ
The shepherd led the sheep back to the pen at sunset .
Người chăn cừu dẫn đàn cừu trở lại chuồng lúc hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"shepherd" nghĩa là gì?