charity

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ thiện, tổ chức từ thiện
🎯
Đừng chỉ tra "charity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organization that helps those in need by giving them money, food, etc.
✏️
Câu ví dụ
The charity received recognition for its outstanding efforts in disaster relief .
Tổ chức từ thiện đã nhận được sự công nhận cho những nỗ lực xuất sắc trong cứu trợ thiên tai.
✅
Luyện tập

"charity" nghĩa là gì?