camping

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắm trại
🎯
Đừng chỉ tra "camping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of ‌living outdoors in a tent, camper, etc. on a vacation
✏️
Câu ví dụ
We are planning a camping trip for the weekend .
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cắm trại vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"camping" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Games