fairly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khá, tương đối
💡
Definition (English)
more than average, but not too much
✏️
Câu ví dụ
The restaurant was fairly busy when we arrived .
Nhà hàng khá đông khi chúng tôi đến.
Luyện tập

"fairly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree