Nghĩa tiếng Việt
khá, tương đối
Đừng chỉ tra "fairly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
more than average, but not too much
Câu ví dụ
The restaurant was fairly busy when we arrived .
Nhà hàng khá đông khi chúng tôi đến.
Luyện tập
"fairly" nghĩa là gì?