Nghĩa tiếng Việt
nhiều
Đừng chỉ tra "several" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to a number of things or people, more than two but not many
Câu ví dụ
She received several invitations to different events this weekend.
Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến các sự kiện khác nhau vào cuối tuần này.
Luyện tập
"several" nghĩa là gì?