walk

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ, dạo chơi
🎯
Đừng chỉ tra "walk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short journey we take on foot
✏️
Câu ví dụ
The walk from my house to the station is about two miles .
Đi bộ từ nhà tôi đến nhà ga khoảng hai dặm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"walk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities