Nghĩa tiếng Việt
đi bộ, dạo chơi
Đừng chỉ tra "walk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a short journey we take on foot
Câu ví dụ
The walk from my house to the station is about two miles .
Đi bộ từ nhà tôi đến nhà ga khoảng hai dặm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
walkway lối đi bộ, cầu đi bộ trên ca...
Luyện tập
"walk" nghĩa là gì?