Nghĩa tiếng Việt
chấm, đốm
Đừng chỉ tra "dot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, round mark or spot
Câu ví dụ
There was a dot of ink on his shirt from the pen .
Có một chấm mực trên áo sơ mi của anh ấy từ cây bút.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"dot" nghĩa là gì?