dot

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm, đốm
🎯
Đừng chỉ tra "dot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, round mark or spot
✏️
Câu ví dụ
There was a dot of ink on his shirt from the pen .
Có một chấm mực trên áo sơ mi của anh ấy từ cây bút.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes