porcupine

/ˈpɔɹkjəˌpaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhím, con nhím
🎯
Đừng chỉ tra "porcupine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal with sharp needle-like parts on its body and tail, used for protection
✏️
Câu ví dụ
Porcupines are primarily nocturnal animals, venturing out at night to forage for food and avoid predators.
Nhím chủ yếu là động vật hoạt động về đêm, ra ngoài vào ban đêm để kiếm ăn và tránh kẻ thù.
✅
Luyện tập

"porcupine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom