Nghĩa tiếng Việt
chim bồ câu, bồ câu
Đừng chỉ tra "pigeon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bird with short legs and a short beak which typically has gray and white feathers
Câu ví dụ
She took a photo of a pigeon sitting on a statue .
Cô ấy chụp một bức ảnh một con chim bồ câu đang ngồi trên tượng.
Luyện tập
"pigeon" nghĩa là gì?