Turkey

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thổ Nhĩ Kỳ, nước Thổ Nhĩ Kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "Turkey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country that is mainly in Western Asia with a small part in Southeast Europe
✏️
Câu ví dụ
We 're planning a trip to Turkey next summer .
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Thổ Nhĩ Kỳ vào mùa hè tới.
✅
Luyện tập

"Turkey" nghĩa là gì?