edition

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn bản, phiên bản
🎯
Đừng chỉ tra "edition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the specific form or version that a book, magazine, or similar publication is in
✏️
Câu ví dụ
The special edition of the magazine included exclusive interviews and behind-the-scenes insights into the making of the film .
Ấn bản đặc biệt của tạp chí bao gồm các cuộc phỏng vấn độc quyền và những góc nhìn hậu trường về quá trình làm phim.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"edition" nghĩa là gì?