Nghĩa tiếng Việt
ấn bản, phiên bản
Đừng chỉ tra "edition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the specific form or version that a book, magazine, or similar publication is in
Câu ví dụ
The special edition of the magazine included exclusive interviews and behind-the-scenes insights into the making of the film .
Ấn bản đặc biệt của tạp chí bao gồm các cuộc phỏng vấn độc quyền và những góc nhìn hậu trường về quá trình làm phim.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
version phiên bản, bản
Luyện tập
"edition" nghĩa là gì?