Nghĩa tiếng Việt
nặng nề, ở mức độ lớn
Đừng chỉ tra "heavily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a great or considerable extent
Câu ví dụ
The project is heavily focused on sustainability .
Dự án rất tập trung vào tính bền vững.
Luyện tập
"heavily" nghĩa là gì?