separated

/ˈsɛpɝˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ly thân
🎯
Đừng chỉ tra "separated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not living with one's spouse or partner anymore
✏️
Câu ví dụ
The separated spouses divided their assets and agreed on custody arrangements for their children .
Các vợ chồng ly thân đã chia tài sản và thỏa thuận về các sắp xếp quyền nuôi con cho con cái của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"separated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Interpersonal Relationships