Nghĩa tiếng Việt
ly thân
Đừng chỉ tra "separated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not living with one's spouse or partner anymore
Câu ví dụ
The separated spouses divided their assets and agreed on custody arrangements for their children .
Các vợ chồng ly thân đã chia tài sản và thỏa thuận về các sắp xếp quyền nuôi con cho con cái của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
isolated biệt lập, xa xôi
Luyện tập
"separated" nghĩa là gì?